Phép dịch "Wok" thành Tiếng Việt

cái xanh, chảo là các bản dịch hàng đầu của "Wok" thành Tiếng Việt.

Wok noun masculine

Küchengerät aus der chinesischen bzw. südostasiatischen Küche, das wie eine Halbkugel geformt ist.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái xanh

    noun
  • chảo

    noun

    denn Wok und Rolle —

    bởi vì chảo và nem -

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Wok"

Thêm

Bản dịch "Wok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch