Phép dịch "Wohnort" thành Tiếng Việt

nơi cư trú là bản dịch của "Wohnort" thành Tiếng Việt.

Wohnort noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nơi cư trú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wohnort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Wohnort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch