Phép dịch "Wohnort" thành Tiếng Việt
nơi cư trú là bản dịch của "Wohnort" thành Tiếng Việt.
Wohnort
noun
masculine
ngữ pháp
-
nơi cư trú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wohnort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm