Phép dịch "wohnungslos" thành Tiếng Việt

lang thang, nguoi khong nha là các bản dịch hàng đầu của "wohnungslos" thành Tiếng Việt.

wohnungslos Adjective ngữ pháp

ohne Dach über dem Kopf (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lang thang

    verb

    Keinen festen Wohnsitz habend.

  • nguoi khong nha

    Keinen festen Wohnsitz habend.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wohnungslos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wohnungslos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch