Phép dịch "wohnungslos" thành Tiếng Việt
lang thang, nguoi khong nha là các bản dịch hàng đầu của "wohnungslos" thành Tiếng Việt.
wohnungslos
Adjective
ngữ pháp
ohne Dach über dem Kopf (umgangssprachlich) [..]
-
lang thang
verbKeinen festen Wohnsitz habend.
-
nguoi khong nha
Keinen festen Wohnsitz habend.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wohnungslos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm