Phép dịch "wohnen" thành Tiếng Việt

sống, ở, ở lại là các bản dịch hàng đầu của "wohnen" thành Tiếng Việt.

wohnen verb ngữ pháp

als Angestellter bei seinem Chef, als Famulus bei seinem Lehrer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sống

    verb

    leben

    Tom und Mary wohnen in einem Bungalow.

    Tom và Mary sống trong căn nhà gỗ.

  • ở

    verb

    Ich habe keine Ahnung, wo sie wohnt.

    Tao chẳng biết nó sống ở đâu nữa.

  • ở lại

    verb

    Ich bin nicht sicher, ob ich auf ner Farm wohnen will.

    Tớ không chắc tớ có thích ở lại một nông trại hay không.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cư trú
    • lưu trú
    • định cư
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wohnen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wohnen Noun ngữ pháp

bei jmdm., in einem Internat etc. [..]

+ Thêm

"Wohnen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wohnen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wohnen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wohnen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch