Phép dịch "wohnung" thành Tiếng Việt

chung cư, căn hộ, nhà là các bản dịch hàng đầu của "wohnung" thành Tiếng Việt.

wohnung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chung cư

    Und ob ich Ihnen eine Wohnung zeigen kann, die perfekte sogar.

    Vâng, tôi có khu chung cư tuyệt vời tôi có thể cho anh xem!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wohnung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wohnung noun feminine ngữ pháp

Bude (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • căn hộ

    noun

    Ich denke, ich habe herausgefunden, warum ihre Wohnung überschwemmt wird.

    Tôi nghĩ rằng tôi đã tìm ra lý do tại sao căn hộ của ông luôn ngập nước.

  • nhà

    noun

    Meine Gäste sagen immer, meine Wohnung sei so kahl.

    Khách tôi nói nhà tôi quá khô khan.

  • chỗ ở

    noun

    Wally möchte nicht, dass du ihm eine Wohnung bezahlst.

    Wally không cần bác trả tiền cho chỗ ở của cậu ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gia đình
    • nhà cửa
    • nhà ở
    • nơi sinh
    • Chung cư
    • cái nhà

Hình ảnh có "wohnung"

Thêm

Bản dịch "wohnung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch