Phép dịch "fegen" thành Tiếng Việt
quét, quét dọn là các bản dịch hàng đầu của "fegen" thành Tiếng Việt.
fegen
verb
ngữ pháp
wetzen (umgangssprachlich) [..]
-
quét
verbEs ist durch das Dorf gefegt und hat jeden getötet, den es infizierte.
Nó quét sạch ngôi làng, giết những người bị lây nhiễm.
-
quét dọn
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fegen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fegen"
Thêm ví dụ
Thêm