Phép dịch "Fee" thành Tiếng Việt

tiên, Tiên Nữ, nàng tiên là các bản dịch hàng đầu của "Fee" thành Tiếng Việt.

Fee noun feminine ngữ pháp

Elbe (Tolkien)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiên

    noun

    Ich wurde geschickt, um die gute Fee zu spielen.

    Tôi được một người cử đi làm bà tiên đỡ đầu.

  • Tiên Nữ

    geisterhafte, mit höheren Kräften begabte Fabelwesen

  • nàng tiên

    noun feminine

    Zwei Feen wurden aus demselben Lachen geboren.

    Hai nàng tiên được sinh ra từ cùng một tiếng cười.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fee"

Thêm

Bản dịch "Fee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch