Phép dịch "Fehlgeburt" thành Tiếng Việt

hư thai, nao thai, 胎 là các bản dịch hàng đầu của "Fehlgeburt" thành Tiếng Việt.

Fehlgeburt noun Noun feminine ngữ pháp

Abortus (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hư thai

  • nao thai

  • 胎

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hư thai
    • sẩy thai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fehlgeburt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fehlgeburt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch