Phép dịch "Fehlermeldung" thành Tiếng Việt

thông báo lỗi, thông báo về sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "Fehlermeldung" thành Tiếng Việt.

Fehlermeldung Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thông báo lỗi

    noun

    thông báo về sai lầm

    Es ist ein Fehler aufgetreten, Ihr Passwort wurde wahrscheinlich nicht geändert. Die Fehlermeldung lautet: %

    Có lỗi xảy ra và mật khẩu của bạn có thể chưa được thay đổi. Thông báo lỗi là: %

  • thông báo về sai lầm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fehlermeldung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fehlermeldung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch