Phép dịch "Fehler" thành Tiếng Việt

lỗi, lời, lỗi tại là các bản dịch hàng đầu của "Fehler" thành Tiếng Việt.

Fehler noun masculine ngữ pháp

Griff ins Klo (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lỗi

    noun

    Sie machten sich alle über seinen Fehler lustig.

    Mọi người đều cười vào lỗi anh ấy mắc phải.

  • lời

    noun

    Scheint so als ob er einen Fehler in seinem Widerspruch hat.

    Có vẻ như có vấn đề trong lời yêu cầu của anh ta.

  • lỗi tại

  • hỏng hóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fehler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Fehler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fehler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch