Phép dịch "Fehlbildung" thành Tiếng Việt
Bất thường bẩm sinh là bản dịch của "Fehlbildung" thành Tiếng Việt.
Fehlbildung
Noun
ngữ pháp
Dysplasie (fachsprachlich) [..]
-
Bất thường bẩm sinh
eine vor der Geburt entstandene oder angelegte Fehlgestaltung eines Organs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fehlbildung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm