Phép dịch "Fehlercode" thành Tiếng Việt
mã lỗi là bản dịch của "Fehlercode" thành Tiếng Việt.
Fehlercode
noun
masculine
ngữ pháp
-
mã lỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fehlercode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm