Phép dịch "Fehler machen" thành Tiếng Việt
phạm lỗi là bản dịch của "Fehler machen" thành Tiếng Việt.
Fehler machen
unterlaufen (Fehler o.ä.)
-
phạm lỗi
verbWas hast du dir vorgenommen, wenn andere Fehler machen?
Anh chị muốn làm gì khi người khác phạm lỗi?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fehler machen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm