Phép dịch "Schuldirektor" thành Tiếng Việt
hiệu trưởng, 校長 là các bản dịch hàng đầu của "Schuldirektor" thành Tiếng Việt.
Schuldirektor
Eine Person, der die Leitung eine Schule obliegt.
-
hiệu trưởng
nounDie Mutter von Eunice erfuhr von ihrem Bibelstudium und der Schuldirektor sollte sie davon abbringen.
Khi mẹ của Eunice biết cô ấy đang học Kinh Thánh, bà nhờ hiệu trưởng cố gắng khuyên can cô ấy.
-
校長
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schuldirektor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm