Phép dịch "Schulbuch" thành Tiếng Việt

sách giáo khoa là bản dịch của "Schulbuch" thành Tiếng Việt.

Schulbuch noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sách giáo khoa

    noun

    wie ein Schulbuch der nächsten Generation.

    giống như sách giáo khoa thế hệ mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schulbuch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schulbuch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch