Phép dịch "Schulden" thành Tiếng Việt
Nợ, nợ là các bản dịch hàng đầu của "Schulden" thành Tiếng Việt.
Schulden
noun
feminine
ngữ pháp
offene(r) Posten [..]
-
Nợ
Ich schulde ihm 100 $.
Tao nợ nó 100 đô la.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schulden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schulden
verb
ngữ pháp
jmdm. etw. schulden
-
nợ
verbIch schulde ihm 100 $.
Tao nợ nó 100 đô la.
Các cụm từ tương tự như "Schulden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tội ác và trừng phạt
-
lỗi · lỗi lầm · lỗi tại · tội · tội lỗi · điều sai quấy
Thêm ví dụ
Thêm