Phép dịch "Schule" thành Tiếng Việt

trường, trường học, trường phái là các bản dịch hàng đầu của "Schule" thành Tiếng Việt.

Schule noun feminine ngữ pháp

Penne (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trường

    noun

    Er ist stolz, dass er nie zu spät in der Schule war.

    Anh ta hãnh diện chưa bao giờ đến trường muộn.

  • trường học

    noun

    Institution, deren Aufgabe das Lehren und Lernen ist

    Sie wohnen nahe bei der Schule.

    Họ ở gần sát trường học.

  • trường phái

    noun

    Obwohl fraglich ist, ob ein weiterer Text über die Frankfurter Schule nötig ist.

    Dù chúng tôi hoài nghi bài viết thứ N về trường phái Frankfurt này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schule verb
+ Thêm

"schule" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schule trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Schule"

Các cụm từ tương tự như "Schule" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch