Phép dịch "Schulkind" thành Tiếng Việt

học sinh, học trò là các bản dịch hàng đầu của "Schulkind" thành Tiếng Việt.

Schulkind noun neuter ngữ pháp

Grundschule [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • học sinh

    noun

    Doch dann kamen Schulkinder, streuten Maiskörner auf die Eisflächen und die Vögel überlebten.

    Nhờ các em học sinh vãi bắp trên mặt suối đóng băng, và sếu đã sống sót.

  • học trò

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schulkind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schulkind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch