Phép dịch "Schuld" thành Tiếng Việt
điều sai quấy, lỗi, lỗi tại là các bản dịch hàng đầu của "Schuld" thành Tiếng Việt.
Schuld
noun
feminine
ngữ pháp
Etwas, das einem anderen geschuldet wird. [..]
-
điều sai quấy
nounDie Tatsache etwas Falsches getan zu haben.
-
lỗi
nounEs ist nicht meine Schuld!
Không phải lỗi của tôi!
-
lỗi tại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tội
- lỗi lầm
- tội lỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schuld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Schuld" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tội ác và trừng phạt
-
Nợ
-
nợ
Thêm ví dụ
Thêm