Phép dịch "Schulflugzeug" thành Tiếng Việt

Máy bay huấn luyện là bản dịch của "Schulflugzeug" thành Tiếng Việt.

Schulflugzeug
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Máy bay huấn luyện

    Flugzeug, das zur Einübung von Piloten und Besatzung erstellt wurde

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schulflugzeug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schulflugzeug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch