Phép dịch "Schulkreis" thành Tiếng Việt

học khu là bản dịch của "Schulkreis" thành Tiếng Việt.

Schulkreis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • học khu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schulkreis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schulkreis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch