Phép dịch "Feier" thành Tiếng Việt

tiệc, Bữa tiệc, ngày lễ là các bản dịch hàng đầu của "Feier" thành Tiếng Việt.

Feier noun feminine ngữ pháp

Festivität (scherzhaft) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun

    Ich wollte einfach nicht bei der Feier sein.

    Em chỉ không muốn ở bữa tiệc đó.

  • Bữa tiệc

  • ngày lễ

    noun

    Den Turban zu tragen, den deine Mutter für die Feier ausgesucht hat.

    Anh hứa anh sẽ đội khăn do mẹ em chọn cho ngày lễ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Feier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

feier verb
+ Thêm

"feier" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho feier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Feier"

Các cụm từ tương tự như "Feier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Feier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch