Phép dịch "leksem" thành Tiếng Việt

từ vị là bản dịch của "leksem" thành Tiếng Việt.

leksem noun masculine ngữ pháp

jęz. zestaw form, jakie może przyjmować dany wyraz, nie tracąc swojego znaczenia;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • từ vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leksem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "leksem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch