Phép dịch "lemoniada" thành Tiếng Việt

nước chanh là bản dịch của "lemoniada" thành Tiếng Việt.

lemoniada noun feminine ngữ pháp

spoż. kulin. napój z cytryn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nước chanh

    Może nawet doleję siostrze trochę whisky do lemoniady.

    Có lẽ tôi sẽ bỏ một chút whiskey vô nước chanh của Sơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lemoniada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lemoniada"

Thêm

Bản dịch "lemoniada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch