Phép dịch "lekki" thành Tiếng Việt

nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn là các bản dịch hàng đầu của "lekki" thành Tiếng Việt.

lekki adjective masculine ngữ pháp

o małej wadze, małym ciężarze [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhẹ

    adjective

    Wyobrażamy sobie, że musi to być coś lekkiego.

    Trong trí tưởng tượng của chúng tôi, nó phải nhẹ nhàng.

  • nhẹ nhàng

    adjective

    Wyobrażamy sobie, że musi to być coś lekkiego.

    Trong trí tưởng tượng của chúng tôi, nó phải nhẹ nhàng.

  • nhanh nhẹn

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dễ
    • dễ dàng
    • giản dị
    • mộc mạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lekki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lekki noun masculine
+ Thêm

"Lekki" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lekki trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lekki" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lekki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch