Phép dịch "lemat" thành Tiếng Việt
Bổ đề là bản dịch của "lemat" thành Tiếng Việt.
lemat
noun
masculine
ngữ pháp
twierdzenie pomocnicze, służące do udowodnienia innego, zasadniczego twierdzenia [..]
-
Bổ đề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lemat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm