Phép dịch "lemur" thành Tiếng Việt

vượn cáo là bản dịch của "lemur" thành Tiếng Việt.

lemur noun masculine ngữ pháp

zool. Lemur, madagaskarska małpiatka o puszystym futrze; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • vượn cáo

    noun

    Nigdy nie widziałem takiego dobrego okazu lemura.

    Ta chưa bao giờ thấy loại vượn cáo này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lemur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lemur"

Các cụm từ tương tự như "lemur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lemur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch