Phép dịch "lekkie" thành Tiếng Việt
nhẹ, nhẹ nhàng là các bản dịch hàng đầu của "lekkie" thành Tiếng Việt.
lekkie
adjective
-
nhẹ
adjectiveWyobrażamy sobie, że musi to być coś lekkiego.
Trong trí tưởng tượng của chúng tôi, nó phải nhẹ nhàng.
-
nhẹ nhàng
adjectiveWyobrażamy sobie, że musi to być coś lekkiego.
Trong trí tưởng tượng của chúng tôi, nó phải nhẹ nhàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lekkie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lekkie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công nghiệp nhẹ
-
xe tăng hạng nhẹ
-
nhẹ · nhẹ nhàng
-
khẽ
-
dễ · dễ dàng · giản dị · mộc mạc · nhanh nhẹn · nhẹ · nhẹ nhàng
-
Tàu tuần dương hạng nhẹ
Thêm ví dụ
Thêm