Phép dịch "akr" thành Tiếng Việt

mẫu Anh, mẫu anh là các bản dịch hàng đầu của "akr" thành Tiếng Việt.

akr Noun noun masculine ngữ pháp

anglosaska jednostka powierzchni gruntów;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mẫu Anh

    jednostka miary powierzchni

    Tak, ale jeśli porzucił inne ciała tutaj, ma ponad 800 akrów do dyspozycji.

    Ừ, nhưng nếu hắn vứt xác khác ở đây, hắn có hơn 800 mẫu Anh để xử lý.

  • mẫu anh

    Tak, ale jeśli porzucił inne ciała tutaj, ma ponad 800 akrów do dyspozycji.

    Ừ, nhưng nếu hắn vứt xác khác ở đây, hắn có hơn 800 mẫu Anh để xử lý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " akr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "akr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "akr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch