Phép dịch "akordeon" thành Tiếng Việt
phong cầm, đàn xếp, Phong cầm là các bản dịch hàng đầu của "akordeon" thành Tiếng Việt.
akordeon
noun
masculine
ngữ pháp
muz. rodzaj instrumentu muzycznego z grupy aerofonów; [..]
-
phong cầm
noun -
đàn xếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " akordeon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Akordeon
-
Phong cầm
instrument muzyczny z grupy aerofonów
Hình ảnh có "akordeon"
Thêm ví dụ
Thêm