Phép dịch "akrecja" thành Tiếng Việt

Bồi tụ (thiên văn học), bồi tụ là các bản dịch hàng đầu của "akrecja" thành Tiếng Việt.

akrecja Noun noun feminine ngữ pháp

przyrost obszaru państwa spowodowane działaniem siły Coriolisa [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bồi tụ (thiên văn học)

    opadanie materii w wyniku działania grawitacji

  • bồi tụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " akrecja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "akrecja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch