Phép dịch "aksamitka" thành Tiếng Việt

hoa vạn thọ, Chi Cúc vạn thọ là các bản dịch hàng đầu của "aksamitka" thành Tiếng Việt.

aksamitka Noun noun feminine ngữ pháp

wstążeczka z aksamitu, najczęściej noszona pod szyją; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hoa vạn thọ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aksamitka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aksamitka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chi Cúc vạn thọ

Hình ảnh có "aksamitka"

Thêm

Bản dịch "aksamitka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch