Phép dịch "Akredytacja" thành Tiếng Việt
Akrediteerimine là bản dịch của "Akredytacja" thành Tiếng Việt.
Akredytacja
-
Akrediteerimine
trang định hướng Wikimedia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Akredytacja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
akredytacja
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
oficjalna zgoda potrzebna dziennikarzom lub dyplomatom do wykonywania swoich zadań w danym miejscu [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"akredytacja" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho akredytacja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm