Phép dịch "akord" thành Tiếng Việt

dây, Hợp âm là các bản dịch hàng đầu của "akord" thành Tiếng Việt.

akord Noun noun masculine ngữ pháp

muz. równoczesne współbrzmienie co najmniej trzech dźwięków; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • dây

    noun

    Rozłożono je na kolejne części i akordy.

    Hương thơm được chia thành các đoạn liên tục và một dây cung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " akord " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Akord
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hợp âm

    Są one nastrojone na jeden dźwięk lub akord, który wydobywa się przy potrząsaniu.

    Những ống tre được chỉnh để phát ra một nốt nhạc hoặc hợp âm khi lắc.

Thêm

Bản dịch "akord" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch