Phép dịch "Akra" thành Tiếng Việt

Accra, accra là các bản dịch hàng đầu của "Akra" thành Tiếng Việt.

Akra Proper noun noun feminine ngữ pháp

geogr. stolica Ghany; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Accra

    Dostałem mój pierwszy komputer, gdy byłem nastolatkiem dorastającym w Akrze

    Tôi có cái máy tính đầu tiên khi tôi còn là một cậu bé lớn lên ở Accra,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Akra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

akra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • accra

    Dostałem mój pierwszy komputer, gdy byłem nastolatkiem dorastającym w Akrze

    Tôi có cái máy tính đầu tiên khi tôi còn là một cậu bé lớn lên ở Accra,

Hình ảnh có "Akra"

Các cụm từ tương tự như "Akra" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • akr
    mẫu Anh · mẫu anh
Thêm

Bản dịch "Akra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch