Phép dịch "vegne" thành Tiếng Việt

thay mặt, thay thế, đại diện là các bản dịch hàng đầu của "vegne" thành Tiếng Việt.

vegne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thay mặt

    Så på vegne av Oceanic, vil jeg gi deg en invitasjon til en liten oppgradering.

    Nên thay mặt cho hãng Oceanic, tôi muốn dành cho anh một sự nâng cấp nho nhỏ.

  • thay thế

  • đại diện

    Jeg er her for å tale på vegne av den anklagede.

    Thưa ngài Tổng thống, tôi đến đây để đại diện cho bên bị cáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vegne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vegne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch