Phép dịch "vegre" thành Tiếng Việt

không nhận, từ chối là các bản dịch hàng đầu của "vegre" thành Tiếng Việt.

vegre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • không nhận

    Andre vegrer seg for å følge Jehovas høye moralnormer.

    Những người khác không nhận tiêu chuẩn đạo đức cao của Đức Giê-hô-va.

  • từ chối

    verb

    Vi vegret oss, men hun fortsatte å be oss om å bli med.

    Chúng tôi từ chối, nhưng em cứ tiếp tục mời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vegre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vegre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch