Phép dịch "vegetasjon" thành Tiếng Việt

cây cối, thảo mộc, Thảm thực vật là các bản dịch hàng đầu của "vegetasjon" thành Tiếng Việt.

vegetasjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cây cối

    Jorden er blitt fornyet, og nå vokser vegetasjonen frodig.

    Đất tươi mát lại, và bây giờ cây cối có thể mọc sum sê.

  • thảo mộc

    noun

    Smith’s Bible Dictionary sier at gresshoppen «forårsaker forferdelig skade på vegetasjonen i land hvor den avlegger visitt».

    Cuốn Smith’s Bible Dictionary nói rằng châu chấu “gây thiệt hại khủng khiếp cho thảo mộc trong nước nào mà chúng đến”.

  • Thảm thực vật

    Denne voldsomme kontrasten med hensyn til vegetasjonen kan muligens forklare den innvirkningen som gjerdet tydeligvis har på været.

    Sự tương phản hoàn toàn về thảm thực vật này có thể giải thích ảnh hưởng biểu kiến của hàng rào đến thời tiết.

  • thực bì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vegetasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vegetasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch