Phép dịch "vegg" thành Tiếng Việt
tường, bức vách, vách là các bản dịch hàng đầu của "vegg" thành Tiếng Việt.
vegg
masculine
ngữ pháp
-
tường
nounBilen krasjet inn i veggen.
Cái xe đã đụng vô tường.
-
bức vách
-
vách
nounNovacek må ha truffet en vegg i elvedalen.
Có lẽ Novacek đã đâm vào vách núi.
-
Tường
Bilen krasjet inn i veggen.
Cái xe đã đụng vô tường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vegg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "vegg"
Thêm ví dụ
Thêm