Phép dịch "veiskilt" thành Tiếng Việt
bảng hiệu lưu thông, bảng tên đường là các bản dịch hàng đầu của "veiskilt" thành Tiếng Việt.
veiskilt
-
bảng hiệu lưu thông
-
bảng tên đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " veiskilt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm