Phép dịch "veikryss" thành Tiếng Việt
ngã tư, ngã ba đường, Nút giao thông là các bản dịch hàng đầu của "veikryss" thành Tiếng Việt.
veikryss
-
ngã tư
Rapporter inn og ta dem når de når veikrysset.
Tập trung đại đội và chặn họ ở ngã tư.
-
ngã ba đường
-
Nút giao thông
inkluderer plankryss og planskilte kryss
Kanskje et travelt fotgjenger-og veikryss i en by.
Có lẽ là một người đi bộ bận rộn và các nút giao thông của thành phố.
-
ngã ba
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " veikryss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm