Phép dịch "neshorn" thành Tiếng Việt

tê giác, Tê giác là các bản dịch hàng đầu của "neshorn" thành Tiếng Việt.

neshorn neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tê giác

    noun

    Man mener at til og med neshorn i zoologiske hager i Europa er i fare.

    Ngay cả tê giác ở những vườn thú châu Âu cũng bị đe dọa.

  • Tê giác

    Man mener at til og med neshorn i zoologiske hager i Europa er i fare.

    Ngay cả tê giác ở những vườn thú châu Âu cũng bị đe dọa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neshorn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "neshorn"

Các cụm từ tương tự như "neshorn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "neshorn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch