Phép dịch "neste" thành Tiếng Việt

cận, kế, kề là các bản dịch hàng đầu của "neste" thành Tiếng Việt.

neste ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cận

    Du skal ikke vitne falskt mot din neste.

    Ngươi chớ nói chứng dối cho kẻ lân-cận mình.

  • kế

    Suffix noun

    Hva kan vi finne i menigheten, og hva skal vi drøfte i den neste artikkelen?

    Trong hội thánh, chúng ta tìm được những ai? Bài kế tiếp sẽ nói về điều gì?

  • kề

    Well, det er et lite triks jeg lærte når jeg nesten døde selv en gang.

    À, đólà chút khả năng tôi chọn khi mình gần kề cái chết ấy mà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người khác
    • tha nhân
    • theo sau
    • sắp tới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "neste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "neste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch