Phép dịch "nest" thành Tiếng Việt

kế đến, theo sau, tiếp theo sau là các bản dịch hàng đầu của "nest" thành Tiếng Việt.

nest
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kế đến

    Det neste som skjedde, var at en kvinne begynte å bable opphisset på et besynderlig tungemål.

    Kế đến, một bà bắt đầu nói liến thoắng bằng một tiếng lạ.

  • theo sau

    I de neste åtte årene hadde våre familier mange felles aktiviteter.

    Tám năm tiếp theo sau mang lại nhiều sinh hoạt cùng chia sẻ giữa hai gia đình chúng tôi.

  • tiếp theo sau

    I de neste åtte årene hadde våre familier mange felles aktiviteter.

    Tám năm tiếp theo sau mang lại nhiều sinh hoạt cùng chia sẻ giữa hai gia đình chúng tôi.

  • ở sau

    I mellomtiden satt jeg nesten seks år til i fengsel.

    Trong khi đó, tôi phải ở sau song sắt nhà tù thêm gần sáu năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "nest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch