Phép dịch "nesten" thành Tiếng Việt

hầu như, gần, gần như là các bản dịch hàng đầu của "nesten" thành Tiếng Việt.

nesten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hầu như

    adverb

    Og nesten alle steder der det finnes makt, finnes Internet.

    hầu như nơi nào có điện, ở đó có Internet.

  • gần

    adjective

    Han tok nesten resten av os med seg.

    gần như kéo tụi kia đi theo.

  • gần như

    adverb

    Han tok nesten resten av os med seg.

    gần như kéo tụi kia đi theo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nesten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "nesten" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kế đến · theo sau · tiếp theo sau · ở sau
  • Gần như chắc chắn
  • bảng lồng nhau
  • cận · kế · kề · người khác · sắp tới · tha nhân · theo sau
Thêm

Bản dịch "nesten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch