Phép dịch "nesle" thành Tiếng Việt
cây tầm ma, tầm ma là các bản dịch hàng đầu của "nesle" thành Tiếng Việt.
nesle
ngữ pháp
-
cây tầm ma
et sted overgrodd av nesler, en saltgrop og en ødemark for alltid.
Một nơi đầy cây tầm ma, một hố muối, một hoang địa muôn đời.
-
tầm ma
Deres kostbare skatter av sølv skal bli overgrodd av nesler,
Cây tầm ma sẽ chiếm những vật quý bằng bạc của chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nesle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "nesle"
Thêm ví dụ
Thêm