Phép dịch "nesehorn" thành Tiếng Việt

tê giác, 犀角 là các bản dịch hàng đầu của "nesehorn" thành Tiếng Việt.

nesehorn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tê giác

    noun

    Kanskje hunder og nesehorn og andre lukt-orienterte dyr lukter farger.

    Cũng có thể, loài chó, và loài tê giác và các loài động vật định vị bằng mùi khác ngửi bằng màu sắc.

  • 犀角

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nesehorn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "nesehorn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch