Phép dịch "nesehorn" thành Tiếng Việt
tê giác, 犀角 là các bản dịch hàng đầu của "nesehorn" thành Tiếng Việt.
nesehorn
-
tê giác
nounKanskje hunder og nesehorn og andre lukt-orienterte dyr lukter farger.
Cũng có thể, loài chó, và loài tê giác và các loài động vật định vị bằng mùi khác ngửi bằng màu sắc.
-
犀角
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nesehorn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm