Phép dịch "krum" thành Tiếng Việt

cong, cong vòng là các bản dịch hàng đầu của "krum" thành Tiếng Việt.

krum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cong

    adjective

    Den hadde verken baug eller akterstavn, verken kjøl eller ror – ingen buede eller krumme linjer.

    Nó không có đuôi, mũi, bánh lái, hình dạng uốn cong.

  • cong vòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "krum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch