Phép dịch "klype" thành Tiếng Việt

béo, kẹp, ngắt là các bản dịch hàng đầu của "klype" thành Tiếng Việt.

klype
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • béo

    adjective
  • kẹp

    noun

    Du gjør meg gal med klypa og peisen.

    Anh làm tôi phát điên lên với mấy cái kẹp trong lò.

  • ngắt

  • véo

    verb

    Helen “slo, kløp og sparket læreren sin, og slo ut en av tennene hennes.

    “Helen đánh, cấu véo, đá cô giáo và làm gẫy một chiếc răng của cô giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klype " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "klype" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch