Phép dịch "klynge" thành Tiếng Việt

cụm là bản dịch của "klynge" thành Tiếng Việt.

klynge
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cụm

    Vi legger merke til at altaiske bosetninger består av klynger av trehus med pene metalltak.

    Khu định cư của người Altay là những cụm nhà gỗ có mái nhà lợp gọn gàng bằng kim loại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klynge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "klynge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch